Tổng quan thông số cấu hình: DELL LATITUDE 5400
Thông số cơ bản:
- CPU : Intel Core i5-8365U 1.6GHz tối đa 4.1GHz
- Ram : 8Gb DDR4
- Ổ cứng SSD M2 256Gb
- Màn hình 14 inch Full HD cảm ứng
- Độ phân giải 1920 x 1080 pixels
- Công nghệ màn hình : IPS LED Backlit
- Chip đồ họa : Intel UHD Graphics 620
- Trọng lượng: 1.49kg
| Hãng sản xuất | Dell | |
| Tên máy | Latitude E7490 | |
| CPU | Intel(R) Core(TM) i5-8350U 1.7GHz, 6MB Cache, Upto 3.6GHz. | |
| RAM | 8GB DDR4 2400MHz ( Nâng cấp tối đa 32GB ) | |
| Ổ cứng | SSD M2 256 GB | |
| Card đồ họa | Intel HD Graphics 620 | |
| Màn hình | 14 Inch Full HD IPS | |
| Trọng lượng | 1.34kg |
Thông tin DELL LATITUDE 3400
Thông tin DELL LATITUDE 5470
✓ CPU: Intel® Core™ i7-6820HQ Processor 2.7GHz (8M Cache, Turbo Boost 3.6 GHz)
✓ RAM: 8GB DDR4 2400Mhz
✓ SSD: 256GB
✓ VGA: Intel HD 530
✓ Màn hình: 14.1″ Anti-Glare LED-Backlit (có màn HD 1366x768)
✓ Kết nối: 3 x USB 3.0, VGA, Wifi, LAN, Camera, HDMI…
✓ OS: Windows 7 hoặc 10
✓ Trọng lượng: 1,81kg
Thông tin DELL LATITUDE 3400
Thông số cơ bản: DELL LATITUDE E3470 I5 6200U, RAM 8GB, SSD 256GB, LCD 14" HD, VGA NVIDIA 920M 2GB
- CPU : Intel Core i5 6200U 2.4Ghz
Ram : 8Gb
- Ổ cứng : SSD 2.5 256GB
- Màn hình 14 inch HD độ phân giải : 1366 x 768 pixels
- Công nghệ màn hình : IPS LED Backlit
- Chip đồ họa : Intel HD Graphics 520
- Chip đồ họa : VGA NVIDIA 920M 2GB
- Trọng lương: 1.86kg
Thông tin DELL LATITUDE 5401
| Hãng sản xuất | Dell | |
| Tên máy | Latitude E7490 | |
| CPU | Intel(R) Core(TM) i7-8650U CPU @ 1.90GHz (8 CPUs), ~2.1GHz | |
| RAM | 8GB DDR4 2400MHz ( Nâng cấp tối đa 32GB ) | |
| Ổ cứng | SSD M2 256 GB | |
| Card đồ họa | Intel HD Graphics 620 | |
| Màn hình | 14 Inch Full HD | |
| Trọng lượng | 1.49kg |
| Hãng sản xuất | Dell | |
| Tên máy | Latitude E5490 | |
| CPU | Intel Core i5 8350U (1.7GHz, 3M cache, up to 3.6Ghz) | |
| RAM | 8GB DDR4 | |
| Ổ cứng | SSD M2 256 GB | |
| Card đồ họa | Intel HD Graphics 620 | |
| Màn hình | 14 Inch Full HD |
| CPU | Intel Core i7- 6600U 4M Cache, 2.6GHz up to 3.4GHz |
| Memory | 8GB DDR4 bus 2133 (có thể nâng cấp lên 16 GB) |
| SSD | m2 SSD 256GB |
| Màn hình | 14 Inches Full HD |
| VGA | Intel Graphics 520 |
| Wireless | A/b/g/n/ac |
| LAN | 10/100/1000 Mbps |
| Battery | 4 Cells |
| OS | Microsoft Windows® |
| Ổ quang | No |
| Cân nặng | 1.31 Kg |
| Màu sắc | Đen |
| Các cổng kết nối | 3 x USB 3.0, LAN, Headphone/microphone combo jack, HDMI, Mini , displayPort, DockSD card |
Thông số kỹ thuật
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5 6300U
Bộ nhớ trong: 8GB DDR4
Ổ đĩa cứng: SSD 256GB
VGA màn hinh: Intel HD Graphics 520
Màn hình: 12.5 inch HD
Cổng giao tiếp: Lan, headset, HDMI, mDP, USB 3.0
Thời lượng pin: 4 Cell
Trọng lượng: 1.37 kg
Thông số cơ bản:
- CPU : Intel Core i5-6300U 2.40GHz up to 3.00GHz 3MB SmartCache, 2 lõi 4 luồng
- Ram : 4Gb DDR3
- Ổ cứng SSD 128Gb
- Màn hình 14 inch HD
- Độ phân giải 1366x768 pixels
- Chip đồ họa : Intel HD Graphics 520
- Trọng lượng: 2.09kg
Thông số cơ bản:
- CPU : Intel Core i5-8365U 1.6GHz tối đa 4.1GHz
- Ram : 8Gb DDR4
- Ổ cứng SSD M2 256Gb
- Màn hình 14 inch Full HD cảm ứng
- Độ phân giải 1920 x 1080 pixels
- Công nghệ màn hình : IPS LED Backlit
- Chip đồ họa : Intel UHD Graphics 620
- Trọng lượng: 1.62kg
CPU: Intel Core i7 Thế hệ 11 1165G7
RAM: 8GB
Ổ cứng: 512GB SSD
Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
Màn hình: 15.6-Inch
Độ phân giải: HD (1366 x 768)
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Thông số cơ bản:
- CPU : Intel Core i7-6600U
- Ram : 8Gb DDR4 2133MHz
- Ổ cứng SSD 256Gb
- Màn hình 14 inch Full HD
- Độ phân giải 1920 x 1080 pixels
- Công nghệ màn hình : IPS LED Backlit
- Chip đồ họa : Intel HD Graphics 520
- VGA Geforce 930MX 2GB
- Trọng lượng: 1.89kg
| Hãng sản xuất | Dell | |
| Tên máy | Latitude E5490 | |
| CPU | Intel Core i5 8350U 1.7GHz, upto 3.6GHz, 6MB Cache | |
| RAM | 8GB DDR4 | |
| Ổ cứng | SSD M2 256 GB | |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 620 | |
| Màn hình | 14 Inch Full HD cảm ứng |
| Hãng sản xuất | Dell | |
| Tên máy | Latitude E5580 | |
| CPU | Intel Core i5 6200U | |
| RAM | 8GB DDR4 | |
| Ổ cứng | SSD M2 256 GB | |
| Card đồ họa | Intel HD Graphics 520 | |
| Màn hình | 15.6 Inch Full HD IPS | |
| Trọng lượng | 2.09 kg |
Từ A đến Z hướng dẫn mở port, tên miền miễn phí để thêm camera từ nhiều nơi về đầu ghi #tenmienmienphi #portcamera #openportdahua #openportkbvision #openportimou #openportezviz #openporthikvision #demo055
SO SÁNH ĐẦU GHI IMOU VÀ ĐẦU GHI EZVIZ, ĐẦU GHI NÀO SÓNG MẠNH HƠN? #daughiimou #DAUGHIEZVIZ #DEMO055
Những lưu ý trước khi mua camera quan sát | nên chọn camera wifi nào phù hợp? #luuycamera
Hướng dẫn livestream Camera Dahua, Imou không cần phần mềm #livestream #cameralivestream
HƯỚNG DẪN KẾT NỐI CAMERA DAHUA KBVISION APP DMSS MỚI NHẤT #dmss #IDMSS #gdmss #dahua #KETNOITHATBAI
HƯỚNG DẪN CÁCH XÓA LOGO IMOU TRÊN ĐIỆN THOẠI VÀ MÁY TÍNH #XOALOGOIMOU #cameraimou
HƯỚNG DẪN TẢI, CẶT ĐẶT VÀ SỬ DỤNG CAMERA IMOU TRÊN MÁY TÍNH #imou #cameraimou #imouquangngai
Cách tắt bật “select a file to preview” chế độ xem trước Preview Pane
Cách khắc phục lỗi gmail "Đã phát hiện vi-rút! Trợ giúp"
Nguyên nhân và cách sửa lỗi checking file system on C D
Hướng dẫn cài đặt camera NISOKA
Laptop Dell kêu 8 tiếng bíp, các lỗi laptop phát tiếng bíp máy không khởi động
Hướng dẫn tải và cài đặt Photoshop 2022 v23.0.2 Full đơn giản nhất
Hướng dẫn cài đặt windows 10 dòng chip intel thế hệ 11, lỗi không nhận ổ cứng, dum xanh,..
Video hướng dẫn Chuyển đổi đơn giản camera ahd, hdcvi, hdtvi, cvbs-analog bằng đầu ghi dahua, kbvision
Cách lấy lại tài khoản Facebook bị vô hiệu hóa nhanh chóng, thành công
Video hướng dẫn, Hướng dẫn xem camera DAHUA trên laptop, máy tính, xuất video, xem lại, thay đổi mật khẩu mới nhất